- Hình ảnh
- Tiện ích
- Điểm đón, trả
- Chính sách
- Đánh giá
Chọn nhanh tuyến đường nhà xe Cường Lan
Hà Nội Đi Hà Giang
Hà Nội Đi Lai Châu
Hà Nội Đi Tuyên Quang
Hà Nội Đi Yên Bái
Hà Nội Đi Quảng Ninh
Quảng Ninh Đi Tuyên Quang
Phòng vé [Hà Nội] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Lai Châu] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Tuyên Quang] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Phú Thọ] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Yên Bái] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Bắc Ninh] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Hải Dương] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Hà Giang] | ||
|---|---|---|
Phòng vé [Lào Cai] | ||
|---|---|---|
Thông tin về nhà xe Cường Lan
Nhà xe Cường Lan là một trong những đơn vị vận tải được nhiều hành khách tin tưởng lựa chọn trên tuyến đường kết nối giữa Hà Nội và Lai Châu mang đến giải pháp di chuyển an toàn và thuận tiện cho những chuyến đi đường dài.
- Với sự đầu tư kỹ lưỡng về chất lượng phương tiện cùng phong cách phục vụ chuyên nghiệp, Cường Lan luôn hướng tới trải nghiệm thoải mái và yên tâm trong suốt hành trình.
- Xe giường nằm 45 chỗ được trang bị tiện nghi cần thiết, không gian sạch sẽ, kết hợp đội ngũ nhân viên tận tình hỗ trợ hành khách chu đáo.
- Nhờ lịch trình ổn định, giá vé nhiều ưu đãi chỉ từ 350.000 đồng/ vé, xe chạy vào khung giờ cố định mỗi ngày và cam kết xuất bến đúng giờ, dịch vụ xe khách giường nằm Cường Lan ngày càng trở thành lựa chọn quen thuộc của nhiều khách hàng khi di chuyển và tìm kiếm tuyến xe Hà Nội đi Lai Châu một cách nhanh chóng nhất.
- Bên cạnh đó, đơn vị xe khách này còn khai thác đa dạng nhiều tuyến xe khác đáp ứng nhu cầu di chuyển khắp các tỉnh thành của nhiều khách hàng hiện nay.

Tìm hiểu dòng xe chất lượng đáp ứng nhu cầu hành khách của xe Cường Lan
Xe giường nằm 45 chỗ cao cấp hàng đầu của hãng xe khách Cường Lan
Dòng xe 45 giường của nhà xe Cường Lan là lựa chọn lý tưởng dành cho hành khách mong muốn một hành trình thoải mái và sang trọng hơn trên tuyến đường dài.
- Với số lượng giường giới hạn, không gian trên xe được thiết kế rộng thoáng, trang bị giường bọc da êm ái, kèm chăn đắp, gối nằm đầy đủ và rèm che chống sang mang lại cảm giác thư giãn như nghỉ ngơi tại một khoang riêng biệt.
- Bên cạnh đó, xe còn tích hợp nhiều tiện ích cao cấp như: Điều hòa mát lạnh tích hợp nút nhấn tăng giảm nhiệt độ, tivi, hệ thống âm thanh chất lượng, wifi miễn phí cùng các trang bị an ninh hiện đại, đảm bảo chuyến đi an toàn và dễ chịu.
- Đặc biệt, nhà xe luôn cam kết mức giá hợp lý, cạnh tranh, giúp hành khách vừa tiết kiệm chi phí vừa tận hưởng dịch vụ cao cấp trọn vẹn.

Tổng hợp thông tin lịch trình và khung giờ hoạt động của xe Cường Lan
Vivutoday cập nhật đầy đủ lịch trình và giá vé xe Cường Lan, giúp hành khách dễ dàng tra cứu và chọn chuyến đi phù hợp. Đặt vé xe an toàn và nhanh chóng, gọi ngay tới số 1900 0179 để nhân viên tổng đài hỗ trợ nhiệt tình.
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Hà Nội đi Hà Giang
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Hà Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Hà Giang |
|
| 23:30 |
| Giường 45 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Hà Giang đi Hà Nội
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Giang) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Giang đi Hà Nội |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Hà Nội đi Lai Châu
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Lai Châu) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Lai Châu |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ
|
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Lai Châu đi Hà Nội
| Tuyến đi | Điểm đón (Lai Châu) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Lai Châu đi Hà Nội |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Hà Nội đi Tuyên Quang
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Tuyên Quang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Tuyên Quang |
|
|
|
| – Giường 41 chỗ; Giá: 200.000 – 250.000 VNĐ
|
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Tuyên Quang đi Hà Nội
| Tuyến đi | Điểm đón (Tuyên Quang) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Tuyên Quang đi Hà Nội |
|
|
|
| – Giường 41 chỗ; Giá: 200.000 – 250.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Hà Nội đi Yên Bái
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Yên Bái) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Yên Bái |
|
|
|
| – Giường 45 chỗ; Giá: 150.000 – 250.000 VNĐ
|
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Yên Bái đi Hà Nội
| Tuyến đi | Điểm đón (Yên Bái) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Yên Bái đi Hà Nội |
|
|
|
| – Giường 45 chỗ; Giá: 150.000 – 250.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Hà Nội đi Hải Dương
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Hải Dương) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Hải Dương |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ
|
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Hải Dương đi Hà Nội
| Tuyến đi | Điểm đón (Hải Dương) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hải Dương đi Hà Nội |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Hà Nội đi Quảng Ninh
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Quảng Ninh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Quảng Ninh |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 200.000 – 300.000 VNĐ
|
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Quảng Ninh đi Hà Nội
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Ninh) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Ninh đi Hà Nội |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 200.000 – 300.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Phú Thọ đi Quảng Ninh
| Tuyến đi | Điểm đón (Phú Thọ) | Điểm trả (Quảng Ninh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Phú Thọ đi Quảng Nin |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá 250.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Quảng Ninh đi Phú Thọ
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Ninh) | Điểm trả (Phú Thọ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Ninh đi Phú Thọ |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá 250.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Phú Thọ đi Hà Nội
| Tuyến đi | Điểm đón (Phú Thọ) | Điểm trả (Hà Nội) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Phú Thọ đi Hà Nội |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Hà Nội đi Phú Thọ
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Nội) | Điểm trả (Phú Thọ) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Nội đi Phú Thọ |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Quảng Ninh đi Tuyên Quang
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Ninh) | Điểm trả (Tuyên Quang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Ninh đi Tuyên Quang |
|
|
|
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Tuyên Quang đi Quảng Ninh
| Tuyến đi | Điểm đón (Tuyên Quang) | Điểm trả (Quảng Ninh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Tuyên Quang đi Quảng Ninh |
|
|
|
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Quảng Ninh đi Hà Giang
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Ninh) | Điểm trả (Hà Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Ninh đi Hà Giang |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Hà Giang đi Quảng Ninh
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Giang) | Điểm trả (Quảng Ninh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Giang đi Quảng Ninh |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Quảng Ninh đi Lai Châu
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Ninh) | Điểm trả (Lai Châu) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Ninh đi Lai Châu |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 500.000 – 550.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Lai Châu đi Quảng Ninh
| Tuyến đi | Điểm đón (Lai Châu) | Điểm trả (Quảng Ninh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Lai Châu đi Quảng Ninh |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 500.000 – 550.000 VNĐ
|
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Quảng Ninh đi Yên Bái
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Ninh) | Điểm trả (Yên Bái) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Ninh đi Yên Bái |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 – 300.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Yên Bái đi Quảng Ninh
| Tuyến đi | Điểm đón (Yên Bái) | Điểm trả (Quảng Ninh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Yên Bái đi Quảng Ninh |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 – 300.000 VNĐ
|
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Quảng Ninh đi Lào Cai
| Tuyến đi | Điểm đón (Quảng Ninh) | Điểm trả (Lào Cai) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Quảng Ninh đi Lào Cai |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 400.000-450.000-500.000-550.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Lào Cai đi Quảng Ninh
| Tuyến đi | Điểm đón (Lào Cai) | Điểm trả (Quảng Ninh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Lào Cai đi Quảng Ninh |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 400.000-450.000-500.000-550.000 VNĐ
|
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Hà Giang đi Bắc Ninh
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Giang) | Điểm trả (Bắc Ninh) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Giang đi Bắc Ninh |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ |
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Bắc Ninh đi Hà Giang
| Tuyến đi | Điểm đón (Bắc Ninh) | Điểm trả (Hà Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Bắc Ninh đi Hà Giang |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ
|
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Hà Giang đi Hải Dương
| Tuyến đi | Điểm đón (Hà Giang) | Điểm trả (Hải Dương) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hà Giang đi Hải Dương |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ
|
Lịch trình xe khách Cường Lan từ Hải Dương đi Hà Giang
| Tuyến đi | Điểm đón (Hải Dương) | Điểm trả (Hà Giang) | Giờ khởi hành | Dòng xe | Giá vé (VNĐ) |
| Xe Hải Dương đi Hà Giang |
|
|
|
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ
|
Bản đồ điểm đón trả khách của nhà xe Cường Lan
Hướng dẫn đặt vé xe trên Vivutoday: Tiện lợi trong từng thao tác
Đặt vé xe chưa bao giờ dễ dàng đến thế với hệ thống trực tuyến của Vivutoday. Chỉ cần vài phút thao tác trên điện thoại hoặc máy tính, hành khách đã có thể tra cứu lịch trình, chọn chuyến phù hợp và nhận vé điện tử nhanh chóng. Giải pháp hiện đại này giúp bạn chủ động sắp xếp thời gian, hạn chế mất công ra bến mua vé trực tiếp.
- Bước 1: Truy cập website vivutoday, điền điểm xuất phát: Hà Nội, điểm đến: Hà Giang, Lai Châu, Yên Bái, Hải Dương, Quảng Ninh, Phú Thọ,… và chọn ngày di chuyển mong muốn. Hệ thống sẽ tự động lọc và hiển thị các chuyến xe phù hợp ngay lập tức.
- Bước 2: Danh sách chuyến xe được trình bày rõ ràng, đầy đủ thông tin về giờ chạy, loại xe và giá vé xe. Bạn có thể dễ dàng so sánh để chọn chuyến đi phù hợp với nhu cầu cá nhân và lịch trình của mình.
- Bước 3: Đặt vé và nhận vé điện tử ngay sau xác nhận
Sau khi chọn chuyến, bạn chỉ cần điền thông tin hành khách, chọn hình thức thanh toán thuận tiện và hoàn tất đặt vé. Vé sẽ được gửi trực tiếp qua tin nhắn SMS hoặc email, giúp bạn sử dụng nhanh chóng khi lên xe mà không cần in giấy.
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Ngã tư Nội Bài: QL 2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | Bx Hà Giang: Đ. 19/5, P. Nguyễn Trãi | 23:30 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Bx Hà Giang: Đ. 19/5, P. Nguyễn Trãi | Ngã tư Nội Bài: QL.2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | 15:30 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Bx Mỹ Đình: 20 Phạm Hùng, P.Mỹ Đình, Q.Từ Liêm | Bx Lai Châu: Đường 30/4 Tam Đường, Tp. Lai Châu | 22:30 |
| Ngã tư Nội Bài: QL.2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Bx Lai Châu: Đường 30/4 Tam Đường, Tp. Lai Châu | Bx Mỹ Đình: 20 Phạm Hùng, P.Mỹ Đình, Q.Từ Liêm | 17:30 |
| Ngã tư Nội Bài: QL.2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 200.000 VNĐ | ||
| Bx Mỹ Đình: 20 Phạm Hùng, P.Mỹ Đình, Q.Từ Liêm | Bx Tuyên Quang: 95 Chiến Thắng Sông Lô, P. Tân Quang | 23:30 |
| Ngã tư Nội Bài: QL.2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | ||
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
| Bx Mỹ Đình: 20 Phạm Hùng, P.Mỹ Đình, Q.Từ Liêm | Bx Chiêm Hóa: TT. Vĩnh Lộc, H. Chiêm Hóa | 23:30 |
| Ngã tư Nội Bài: QL.2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
| Bx Chiêm Hóa: TT. Vĩnh Lộc, H. Chiêm Hóa | Bx Mỹ Đình: 20 Phạm Hùng, P.Mỹ Đình, Q.Từ Liêm | 16:30 |
| Ngã tư Nội Bài: QL.2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | ||
| Giường 45 chỗ; Giá: 200.000 VNĐ | ||
| Bx Tuyên Quang: 95 Chiến Thắng Sông Lô, P. Tân Quang | Bx Mỹ Đình: 20 Phạm Hùng, P.Mỹ Đình, Q.Từ Liêm | 18:30 |
| Ngã tư Nội Bài: QL.2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
| Ngã tư Nội Bài: QL.2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | Bx Nghĩa Lộ: X. Nghĩa Lợi, TX Nghĩa Lộ | 23:30 |
| Giường 45 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
| Ngã tư Nội Bài: QL.2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | Bx Yên Bái: 37 Nguyễn Thái Học | 02:00 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
| Bx Yên Bái: 37 Nguyễn Thái Học | Ngã tư Nội Bài: QL.2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | 18:30 |
| Giường 45 chỗ; Giá: 230.000 VNĐ | ||
| Bx Nghĩa Lộ: X. Nghĩa Lợi, Tx Nghĩa Lộ | Ngã tư Nội Bài: QL.2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | 17:00 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
Bx Mỹ Đình: 20 Phạm Hùng, P. Mỹ Đình, Q. Nam Từ Liêm, Tp. Hà Nội | Siêu thị Sao Đỏ: Nguyễn Thị Huệ, TT Sao Đỏ, H. Chí Linh | 23:00 |
| Điện máy xanh Nguyễn Thái Học: Số 2 Nguyễn Thái Học, P. Sao Đỏ, H. Chí Linh | ||
Ngã tư Nội Bài: QL.2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | Siêu thị Sao Đỏ: Nguyễn Thị Huệ, TT Sao Đỏ, H. Chí Linh | |
| Điện máy xanh Nguyễn Thái Học: Số 2 Nguyễn Thái Học, P. Sao Đỏ, H. Chí Linh | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
| Siêu thị Sao Đỏ: Nguyễn Thị Huệ, TT Sao Đỏ, H. Chí Linh | Bx Mỹ Đình: 20 Phạm Hùng, P. Mỹ Đình, Q. Nam Từ Liêm, Tp. Hà Nội | 23:59 |
| Điện máy xanh Nguyễn Thái Học: Số 2 Nguyễn Thái Học, P. Sao Đỏ, H. Chí Linh | ||
| Siêu thị Sao Đỏ: Nguyễn Thị Huệ, TT Sao Đỏ, H. Chí Linh | Ngã tư Nội Bài: QL.2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | |
| Điện máy xanh Nguyễn Thái Học: Số 2 Nguyễn Thái Học, P. Sao Đỏ, H. Chí Linh | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 200.000 VNĐ | ||
| Ngã tư Nội Bài: QL.2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | Bx Cẩm Phả: Đ. Lê Thanh Nghị, Tp. Cẩm Phả | 23:00 |
| Vp Quảng Ninh: Số 8 Vườn Đào, P. Bãi Cháy | ||
| Bx Bãi Cháy: Số 17 Đ. 279 Bãi Cháy, Tp. Hạ Long | ||
| Bx Uông Bí: Đ. Trần Nhân Tông, P. Yên Thanh, Tp. Uông Bí | ||
| Giường 45 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Ngã tư Nội Bài: QL.2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | Bx Móng Cái: Đ. Hùng Vương, P. Ka Long | 23:00 |
| Bx Tiên Yên: Phố Lý Thường Kiệt, TT. Tiên Yên, H. Tiên Yên | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 200.000 VNĐ | ||
| Bx Cẩm Phả: Đ. Lê Thanh Nghị, Tp. Cẩm Phả | Ngã tư Nội Bài: QL.2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | 15:30 |
| Vp Quảng Ninh: Số 8 Vườn Đào, P. Bãi Cháy | ||
| Bx Bãi Cháy: Số 17 Đ. 279 Bãi Cháy, Tp. Hạ Long | ||
| Bx Uông Bí: Đ. Trần Nhân Tông, P. Yên Thanh, Tp. Uông Bí | ||
| Giường 45 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Bx Móng Cái: Đ. Hùng Vương, P. Ka Long | Ngã tư Nội Bài: QL.2A, X. Thạch Lỗi, H. Sóc Sơn | 15:30 |
| Bx Tiên Yên: Phố Lý Thường Kiệt, TT. Tiên Yên, H. Tiên Yên | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá 250.000 VNĐ | ||
Bx Phú Thọ: Đ. Bạch Đằng, P. Phong Châu, Phú Thọ | Trường ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh: P. Trường Mỏ, X. Yên Thọ, Tx. Đông Triều | 20:30 |
| Cổng Chào Khu 6 Hạ Long: QL 18, Tp. Hạ Long | ||
| Bx Bãi Cháy: 17 Đ. 279 Bãi Cháy, Tp. Hạ Long | ||
| Bx Cẩm Phả: Đ. Lê Thanh Nghị, Tp Cẩm Phả | ||
| Bx Cửa Ông: Tổ 18, P. Cửa Ông, Tp. Cẩm Phả | ||
| Bx Móng Cái: Đ. Hùng Vương, P. Ka Long, Tp. Móng Cái | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá 250.000 VNĐ | ||
| Bx Móng Cái: Đ. Hùng Vương, P. Ka Long | Bx Phú Thọ: Đ. Bạch Đằng, P. Phong Châu, Phú Thọ | 17:00 |
| Bx Tiên Yên: Phố Lý Thường Kiệt, TT Tiên Yên, H. Tiên Yên | 20:00 | |
| Bx Cẩm Phả: Đ. Lê Thanh Nghị, Tp. Cẩm Phả | 20:30 | |
| Vp Quảng Ninh: Số 8 Vườn Đào, P. Bãi Cháy | 20:30 | |
| Bx Bãi Cháy: Số 17 Đ. 279 Bãi Cháy, Tp. Hạ Long | 21:00 | |
| Bx Uông Bí: Đ. Trần Nhân Tông, P. Yên Thanh,Tp. Uông Bí | 22:00 | |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
Bx Phú Thọ: Đ. Bạch Đằng, P. Phong Châu | Ngã tư Nội Bài: X. Thanh Xuân, H. Sóc Sơn | 20:30 |
| Bx Mỹ Đình: 20 Phạm Hùng, P. Mỹ Đình, Q. Nam Từ Liêm | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
| Bx Mỹ Đình: 20 Phạm Hùng, P. Mỹ Đình, Q. Nam Từ Liêm | Bx Phú Thọ: Đ. Bạch Đằng, P. Phong Châu | 23:30 |
| Ngã tư Nội Bài: X. Thanh Xuân, H. Sóc Sơn | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
Bx Móng Cái: Đ. Hùng Vương, P. Ka Long | Bx Tuyên Quang: 95 Chiến Thắng Sông Lô, P. Tân Quang | 17:00 |
| Bx Chiêm Hóa: TT. Vĩnh Lộc, H. Chiêm Hóa | ||
Bx Tiên Yên: Phố Lý Thường Kiệt, TT. Tiên Yên, H. Tiên Yên | Bx Tuyên Quang: 95 Chiến Thắng Sông Lô, P. Tân Quang | 19:30 |
| Bx Chiêm Hóa: TT. Vĩnh Lộc, H. Chiêm Hóa | ||
Bx Cẩm Phả: Đ. Lê Thanh Nghị, Tp. Cẩm Phả | Bx Tuyên Quang: 95 Chiến Thắng Sông Lô, P. Tân Quang | 21:00 |
| Bx Chiêm Hóa: TT. Vĩnh Lộc, H. Chiêm Hóa | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
Vp Quảng Ninh: Số 8 Vườn Đào, P. Bãi Cháy | Bx Tuyên Quang: 95 Chiến Thắng Sông Lô, P. Tân Quang | 21:30 |
| Bx Chiêm Hóa: TT. Vĩnh Lộc, H. Chiêm Hóa | ||
Bx Bãi Cháy: Số 17 Đ. 279 Bãi Cháy, Tp. Hạ Long | Bx Tuyên Quang: 95 Chiến Thắng Sông Lô, P. Tân Quang | |
| Bx Chiêm Hóa: TT. Vĩnh Lộc, H. Chiêm Hóa | ||
Bx Uông Bí: Đ. Trần Nhân Tông, P. Yên Thanh, Tp. Uông Bí | Bx Tuyên Quang: 95 Chiến Thắng Sông Lô, P. Tân Quang | 22:10 |
| Bx Chiêm Hóa: TT. Vĩnh Lộc, H. Chiêm Hóa | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
Bx Chiêm Hóa: TT. Vĩnh Lộc, H. Chiêm Hóa | Bx Móng Cái: Đ. Hùng Vương, P. Ka Long | 15:30 |
| Bx Tiên Yên: Phố Lý Thường Kiệt, TT Tiên Yên, H. Tiên Yên | ||
| Bx Cẩm Phả: Đ. Lê Thanh Nghị, Tp. Cẩm Phả | ||
| Vp Quảng Ninh: Số 8 Vườn Đào, P. Bãi Cháy | ||
| Bx Bãi Cháy: Số 17 Đ. 279 Bãi Cháy, Tp. Hạ Long | ||
| Bx Uông Bí: Đ. Trần Nhân Tông, P. Yên Thanh,Tp. Uông Bí | ||
| Giường Limousine 34 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
Bx Tuyên Quang: 95 Chiến Thắng Sông Lô, P. Tân Quang | Bx Móng Cái: Đ. Hùng Vương, P. Ka Long | 17:00 |
| Bx Tiên Yên: Phố Lý Thường Kiệt, TT. Tiên Yên, H. Tiên Yên | ||
| Bx Cẩm Phả: Đ. Lê Thanh Nghị, Tp. Cẩm Phả | ||
| Vp Quảng Ninh: Số 8 Vườn Đào, P. Bãi Cháy | ||
| Bx Bãi Cháy: Số 17 Đ. 279 Bãi Cháy, Tp. Hạ Long | ||
| Bx Uông Bí: Đ. Trần Nhân Tông, P. Yên Thanh, Tp. Uông Bí | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Vp Quảng Ninh: Số 8 Vườn Đào, P. Bãi Cháy | Bx Hà Giang: Đ. 19/5, P. Nguyễn Trãi | 16:00 |
| Bx Cẩm Phả: Đ. Lê Thanh Nghị, Tp. Cẩm Phả | ||
| Bx Uông Bí: Đ. Trần Nhân Tông, P. Yên Thanh, Tp. Uông Bí | ||
| Bx Bãi Cháy: Số 17 Đ. 279 Bãi Cháy, Tp. Hạ Long | ||
| Giường 45 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Bx Tiên Yên: Phố Lý Thường Kiệt, TT. Tiên Yên, H. Tiên Yên | Bx Hà Giang: Đ. 19/5, P. Nguyễn Trãi | 16:00 |
| Giường 45 chỗ; Giá: 400.000 VNĐ | ||
| Bx Móng Cái: Đ. Hùng Vương, P. Ka Long | Bx Hà Giang: Đ. 19/5, P. Nguyễn Trãi | 16:00 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Bx Hà Giang: Đ. 19/5, P. Nguyễn Trãi | Vp Quảng Ninh: Số 8 Vườn Đào, P. Bãi Cháy | 15:30 |
| Bx Cẩm Phả: Đ. Lê Thanh Nghị, Tp. Cẩm Phả | ||
| Bx Uông Bí: Đ. Trần Nhân Tông, P. Yên Thanh, Tp. Uông Bí | ||
| Bx Bãi Cháy: Số 17 Đ. 279 Bãi Cháy, Tp. Hạ Long | ||
| Giường 45 chỗ; Giá: 350.000 VNĐ | ||
| Bx Hà Giang: Đ. 19/5, P. Nguyễn Trãi | Bx Tiên Yên: Phố Lý Thường Kiệt, TT. Tiên Yên, H. Tiên Yên | 15:30 |
| Giường 45 chỗ; Giá: 400.000 VNĐ | ||
| Bx Hà Giang: Đ. 19/5, P. Nguyễn Trãi | Bx Móng Cái: Đ. Hùng Vương, P. Ka Long | 15:30 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 550.000 VNĐ | ||
| Bx Móng Cái: Đ. Hùng Vương, P. Ka Long | Bx Lai Châu: Đường 30/4 Tam Đường, Tp. Lai Châu | 15:30 |
| Bx Tiên Yên: Phố Lý Thường Kiệt, TT. Tiên Yên, H. Tiên Yên | 16:30 | |
| Giường 45 chỗ; Giá: 500.000 VNĐ | ||
| Vp Quảng Ninh: Số 8 Vườn Đào, P. Bãi Cháy | Bx Lai Châu: Đường 30/4 Tam Đường, Tp. Lai Châu | 18:00 |
| Bx Bãi Cháy: Số 17 Đ. 279 Bãi Cháy, Tp. Hạ Long | ||
| Bx Cẩm Phả: Đ. Lê Thanh Nghị, Tp. Cẩm Phả | ||
| Bx Cái Rồng Vân Đồn: ĐT 334, X. Hạ Long, H. Vân Đồn | ||
| Bx Uông Bí: Đ. Trần Nhân Tông, P. Yên Thanh, Tp. Uông Bí | 19:00 | |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 550.000 VNĐ | ||
Bx Lai Châu: Đường 30/4 Tam Đường, Tp. Lai Châu | Bx Móng Cái: Đ. Hùng Vương, P. Ka Long | 20:00 |
| Bx Tiên Yên: Phố Lý Thường Kiệt, TT. Tiên Yên, H. Tiên Yên | ||
| Giường 45 chỗ; Giá: 500.000 VNĐ | ||
Bx Lai Châu: Đường 30/4 Tam Đường, Tp. Lai Châu | Vp Quảng Ninh: Số 8 Vườn Đào, P. Bãi Cháy | 20:00 |
| Bx Bãi Cháy: Số 17 Đ. 279 Bãi Cháy, Tp. Hạ Long | ||
| Bx Cẩm Phả: Đ. Lê Thanh Nghị, Tp. Cẩm Phả | ||
| Bx Uông Bí: Đ. Trần Nhân Tông, P. Yên Thanh, Tp. Uông Bí | ||
| Bx Cái Rồng Vân Đồn: ĐT 334, X. Hạ Long, H. Vân Đồn | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Bx Móng Cái: Đ. Hùng Vương, P. Ka Long | Bx Yên Bái: 37 Nguyễn Thái Học | 18:30 |
| Bx Tiên Yên: Phố Lý Thường Kiệt, TT. Tiên Yên, H. Tiên Yên | 21:00 | |
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
| Bx Cẩm Phả: Đ. Lê Thanh Nghị, Tp. Cẩm Phả | Bx Yên Bái: 37 Nguyễn Thái Học | 22:00 |
| Vp Quảng Ninh: Số 8 Vườn Đào, P. Bãi Cháy | 23:00 | |
| Bx Bãi Cháy: Số 17 Đ. 279 Bãi Cháy, Tp. Hạ Long | ||
| Bx Uông Bí: Đ. Trần Nhân Tông, P. Yên Thanh, Tp. Uông Bí | 23:30 | |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
| Bx Yên Bái: 37 Nguyễn Thái Học | Bx Cẩm Phả: Đ. Lê Thanh Nghị, Tp. Cẩm Phả | 18:30 |
| Vp Quảng Ninh: Số 8 Vườn Đào, P. Bãi Cháy | ||
| Bx Bãi Cháy: Số 17 Đ. 279 Bãi Cháy, Tp. Hạ Long | ||
| Bx Uông Bí: Đ. Trần Nhân Tông, P. Yên Thanh, Tp. Uông Bí | ||
| Giường 45 chỗ; Giá: 300.000 VNĐ | ||
| Bx Yên Bái: 37 Nguyễn Thái Học | Bx Móng Cái: Đ. Hùng Vương, P. Ka Long | 18:30 |
| Bx Tiên Yên: Phố Lý Thường Kiệt, TT. Tiên Yên, H. Tiên Yên | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 500.000 VNĐ | ||
Bx Móng Cái: Đ. Hùng Vương, P. Ka Long | Vp Lào Cai: 346 Nguyễn Huệ, P. Phố Mới | 19:00 |
| Bx Phố Mới: 263 Đ. Minh Khai, P. Phố Mới | ||
Bx Tiên Yên: Phố Lý Thường Kiệt, TT. Tiên Yên, H. Tiên Yên | Vp Lào Cai: 346 Nguyễn Huệ, P. Phố Mới | |
| Bx Phố Mới: 263 Đ. Minh Khai, P. Phố Mới | ||
| Giường 45 chỗ; Giá: 550.000 VNĐ | ||
| Bx Móng Cái: Đ. Hùng Vương, P. Ka Long | Bx Sa Pa: QL 4D, TT. Sa Pa | 19:00 |
| Bx Tiên Yên: Phố Lý Thường Kiệt, TT. Tiên Yên, H. Tiên Yên | ||
| Giường 45 chỗ; Giá: 400.000 VNĐ | ||
Bx Cẩm Phả: Đ. Lê Thanh Nghị, Tp. Cẩm Phả | Vp Lào Cai: 346 Nguyễn Huệ, P. Phố Mới | 21:00 |
| Bx Phố Mới: 263 Đ. Minh Khai, P. Phố Mới | ||
Vp Quảng Ninh: Số 8 Vườn Đào, P. Bãi Cháy | Vp Lào Cai: 346 Nguyễn Huệ, P. Phố Mới | 22:00 |
| Bx Phố Mới: 263 Đ. Minh Khai, P. Phố Mới | ||
Bx Bãi Cháy: Số 17 Đ. 279 Bãi Cháy, Tp. Hạ Long | Vp Lào Cai: 346 Nguyễn Huệ, P. Phố Mới | |
| Bx Phố Mới: 263 Đ. Minh Khai, P. Phố Mới | ||
| Giường 45 chỗ; Giá: 400.000 VNĐ | ||
Bx Uông Bí: Đ. Trần Nhân Tông, P. Yên Thanh, Tp. Uông Bí | Vp Lào Cai: 346 Nguyễn Huệ, P. Phố Mới | 23:00 |
| Bx Phố Mới: 263 Đ. Minh Khai, P. Phố Mới | ||
| Giường 45 chỗ; Giá: 450.000 VNĐ | ||
| Bx Cẩm Phả: Đ. Lê Thanh Nghị, Tp. Cẩm Phả | Bx Sa Pa: QL 4D, TT. Sa Pa | 21:00 |
| Vp Quảng Ninh: Số 8 Vườn Đào, P. Bãi Cháy | 22:00 | |
| Bx Bãi Cháy: Số 17 Đ. 279 Bãi Cháy, Tp. Hạ Long | ||
| Bx Uông Bí: Đ. Trần Nhân Tông, P. Yên Thanh, Tp. Uông Bí | 23:00 | |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 500.000 VNĐ | ||
Bx Phố Mới: 263 Đ. Minh Khai, P. Phố Mới | Bx Móng Cái: Đ. Hùng Vương, P. Ka Long | 17:00 |
| Bx Tiên Yên: Phố Lý Thường Kiệt, TT. Tiên Yên, H. Tiên Yên | ||
| Giường 45 chỗ; Giá: 550.000 VNĐ | ||
Bx Sa Pa: QL 4D, TT. Sa Pa | Bx Móng Cái: Đ. Hùng Vương, P. Ka Long | 17:00 |
| Bx Tiên Yên: Phố Lý Thường Kiệt, TT. Tiên Yên, H. Tiên Yên | ||
| Giường 45 chỗ; Giá: 400.000 VNĐ | ||
Bx Phố Mới: 263 Đ. Minh Khai, P. Phố Mới | Bx Cẩm Phả: Đ. Lê Thanh Nghị, Tp. Cẩm Phả | 17:00 |
| Vp Quảng Ninh: Số 8 Vườn Đào, P. Bãi Cháy | ||
| Bx Bãi Cháy: Số 17 Đ. 279 Bãi Cháy, Tp. Hạ Long | ||
| Bx Uông Bí: Đ. Trần Nhân Tông, P. Yên Thanh, Tp. Uông Bí | ||
| Giường 45 chỗ; Giá: 450.000 VNĐ | ||
Bx Sa Pa: QL 4D, TT. Sa Pa | Bx Cẩm Phả: Đ. Lê Thanh Nghị, Tp. Cẩm Phả | 17:00 |
| Vp Quảng Ninh: Số 8 Vườn Đào, P. Bãi Cháy | ||
| Bx Bãi Cháy: Số 17 Đ. 279 Bãi Cháy, Tp. Hạ Long | ||
| Bx Uông Bí: Đ. Trần Nhân Tông, P. Yên Thanh, Tp. Uông Bí | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
| Bx Hà Giang: Đ. 19/5, P. Nguyễn Trãi | Bx Bắc Ninh: P. Ninh Xá, Tp. Bắc Ninh | 15:30 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
| Bx Bắc Ninh: P. Ninh Xá, Tp. Bắc Ninh | Bx Hà Giang: Đ. 19/5, P. Nguyễn Trãi | 23:30 |
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
| Bx Hà Giang: Đ. 19/5, P. Nguyễn Trãi | Siêu thị Sao Đỏ: Nguyễn Thị Huệ, TT Sao Đỏ, H. Chí Linh | 15:30 |
| Điện máy xanh Nguyễn Thái Học: Số 2 Nguyễn Thái Học, P. Sao Đỏ, H. Chí Linh | ||
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Giường 45 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
| Siêu thị Sao Đỏ: Nguyễn Thị Huệ, TT Sao Đỏ, H. Chí Linh | Bx Hà Giang: Đ. 19/5, P. Nguyễn Trãi | 22:00 |
| Điện máy xanh Nguyễn Thái Học: Số 2 Nguyễn Thái Học, P. Sao Đỏ, H. Chí Linh | ||


